Kết quả chấm thi các bộ môn tham gia Hội Hoa Xuân Bính Ngọ – năm 2026 có 202 giải thưởng, trong đó bao gồm: 04 giải Đặc biệt, 27 giải Vàng, 40 giải Bạc, 53 giải Đồng và 78 giải Khuyến khích.
| TT | GIẢI THƯỞNG | MÃ SỐ ĐĂNG KÝ | TÊN HIỆN VẬT | TÊN NGHỆ NHÂN | ĐỊA CHỈ | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HOA MAI | |||||
| Loại lớn | ||||||
| 1 | Đặc biệt | 01.061 | Mai vàng lớn | Lê Minh Triếu | P. Long Xuyên, tỉnh An Giang | |
| 2 | Vàng | 01.009 | Mai vàng lớn | Nguyễn Bình Dương | X. Nhơn Mỹ, tỉnh An Giang | |
| 3 | Bạc | 01.050 | Mai vàng lớn | Trần Minh Long | P. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh | |
| 4 | Bạc | 01.067 | Mai vàng lớn | Đoàn Trung Thu | P. Thủ Dầu Một, TP. Hồ Chí Minh | |
| 5 | Đồng | 01.116 | Mai vàng lớn | Lưu Ngọc Kim | P. Lái Thiêu, TP. Hồ Chí Minh | |
| 6 | Đồng | 01.005 | Mai vàng lớn | Hồ Việt Cường | P. Thủ Dầu Một, TP. Hồ Chí Minh | |
| 7 | Đồng | 01.112 | Mai vàng lớn | Bùi Đắt Thành | X. Hội An, tỉnh An Giang | |
| 8 | Khuyến khích | 01.019 | Mai vàng lớn | Trần Minh Long | P. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh | |
| 9 | Khuyến khích | 01.004 | Mai vàng lớn | Phạm Chí Linh | X. Nhơn Mỹ, tỉnh An Giang | |
| 10 | Khuyến khích | 01.078 | Mai vàng lớn | Lê Minh Triếu | P. Long Xuyên, tỉnh An Giang | |
| Loại trung | ||||||
| 11 | Vàng | 01.075 | Mai vàng trung | Lê Minh Triếu | P. Long Xuyên, tỉnh An Giang | |
| 12 | Bạc | 01.031 | Mai vàng trung | Trương Hoàng Sơn | P. Mỹ Trà, tỉnh Đồng Tháp | |
| 13 | Bạc | 01.047 | Mai vàng trung | Bùi Đắt Thành | X. Hội An, tỉnh An Giang | |
| 14 | Đồng | 01.058 | Mai vàng trung | Lê Minh Triếu | P. Long Xuyên, tỉnh An Giang | |
| 15 | Đồng | 01.080 | Mai vàng trung | Lê Minh Triếu | P. Long Xuyên, tỉnh An Giang | |
| 16 | Đồng | 01.028 | Mai vàng trung | Lê Chí Hùng | P. An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh | |
| 17 | Khuyến khích | 01.048 | Mai vàng trung | Nguyễn Thị Thùy Linh | P. Long Xuyên, tỉnh An Giang | |
| 18 | Khuyến khích | 01.035 | Mai vàng trung | Trần Minh Long | P. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh | |
| 19 | Khuyến khích | 01.034 | Mai vàng trung | Đào Duy Hiếu | P. Long Xuyên, tỉnh An Giang | |
| Loại nhỏ | ||||||
| 20 | Vàng | 01.003 | Mai vàng nhỏ | Phạm Chí Linh | X. Nhơn Mỹ, tỉnh An Giang | |
| 21 | Bạc | 01.072 | Mai vàng nhỏ | Lê Phan Tới | P. Mỹ Ngải, tỉnh Đồng Tháp | |
| 22 | Bạc | 01.100 | Mai vàng nhỏ | Phạm Thanh Hòa | P. An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh | |
| 23 | Đồng | 01.063 | Mai vàng nhỏ | Lê Chí Hùng | P. An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh | |
| 24 | Đồng | 01.006 | Mai vàng nhỏ | Phạm Chí Linh | X. Nhơn Mỹ, tỉnh An Giang | |
| 25 | Đồng | 01.014 | Mai vàng nhỏ | Phạm Thanh Hòa | P. An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh | |
| 26 | Khuyến khích | 01.017 | Mai vàng nhỏ | Phạm Thị Ngọc Loan | X. Thạnh Lợi, tỉnh Tây Ninh | |
| 27 | Khuyến khích | 01.095 | Mai vàng nhỏ | Phạm Thị Ngọc Loan | X. Thạnh Lợi, tỉnh Tây Ninh | |
| 28 | Khuyến khích | 01.032 | Mai vàng nhỏ | Phạm Thị Hồng Thắm | P. An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh | |
| 2 | HOA LAN | |||||
| Đơn thân | ||||||
| 29 | Bạc | 02.055 | Ngọc điểm Rybin | Phạm Minh Trí | P. Mỹ Tho, tỉnh Đồng Tháp | |
| 30 | Đồng | 02.074 | Hồ điệp Phalaenopsis | Nguyễn Thị Kim Loan | P. Lộc Phát – Bảo Lộc, Lâm Đồng | |
| Đa thân | ||||||
| 31 | Đặc biệt | 02.020 | Dendrobium | Phan Quốc Hưng | P. Bình Lợi Trung, TP. Hồ Chí Minh | |
| 32 | Vàng | 02.015 | Dendrobium chớp | Phan Quốc Hưng | P. Bình Lợi Trung, TP. Hồ Chí Minh | |
| 33 | Vàng | 02.183 | Cattleya | Nguyễn Thành Khuyến | P. Tân An, TP. Cần Thơ | |
| 34 | Bạc | 02.009 | Dendrobium chớp | Phạm Anh Duy | P. An Hội Tây, TP. Hồ Chí Minh | |
| 35 | Bạc | 02.071 | Cattleya | Trần Quang Phát | P. Tam Quang, tỉnh Gia Lai | |
| 36 | Đồng | 02.152 | Dendrobium chớp | Võ Văn Vui | X. An Long, Thành phố Hồ Chí Minh | |
| 37 | Đồng | 02.182 | Cattleya | Nguyễn Thành Khuyến | P. Tân An, TP. Cần Thơ | |
| 38 | Khuyến khích | 02.181 | Cattleya | Nguyễn Thành Khuyến | P. Tân An, TP. Cần Thơ | |
| 39 | Khuyến khích | 02.252 | Cattleya | Lê Văn Hải | P. Phú Khương, tỉnh Vĩnh Long | |
| 40 | Khuyến khích | 02.052 | Cattleya | Nguyễn Thành Khuyến | P. Tân An, TP. Cần Thơ | |
| 41 | Khuyến khích | 02.061 | Dendrobium chớp | Phan Lạc Quang | P. An Hội, tỉnh Vĩnh Long | |
| 42 | Khuyến khích | 02.060 | Dendrobium chớp | Phan Lạc Quang | P. An Hội, tỉnh Vĩnh Long | |
| 43 | Khuyến khích | 02.048 | Dendrobium | Nguyễn Thành Khuyến | P. Tân An, TP. Cần Thơ | |
| 44 | Khuyến khích | 02.131 | Dendrobium xuân | Phùng Thị Thủy | P.1, Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng | |
| Lan hài | ||||||
| 45 | Vàng | 02.165 | Paphi (Lan Hài) | Phan Thị Thanh Hiền | P.Xuân Hương – Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng | |
| Lan rừng Việt | ||||||
| 46 | Vàng | 02.102 | Thủy tiên trắng var | Nguyễn Thái Phong | P. B’lao – Bảo Lộc, Lâm Đồng | |
| 47 | Bạc | 02.161 | Thủy tiên vuông lộc Bắc | Phạm Linh Vũ | H. Đa Houai, tỉnh Lâm Đồng | |
| 48 | Đồng | 02.043 | Kim điệp | Vũ Đức Nghi | TP. Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng | |
| 49 | Khuyến khích | 02.050 | Phi điệp rừng | Nguyễn Hữu Nhân | P. Bình Hòa – Thuận An, Bình Dương | |
| 3 | HOA SỨ | |||||
| Đặc biệt | ||||||
| 50 | Đặc biệt | 03.116 | Hoàng Lan | Nguyễn Xuân Cảnh | P. Tân Đông Hiệp – TP.HCM | |
| Loại lớn | ||||||
| 51 | Vàng | 03.118 | Quỳnh Chi | Nguyễn Xuân Cảnh | P. Tân Đông Hiệp – TP.HCM | |
| 52 | Bạc | 03.117 | Quỳnh Chi | Nguyễn Xuân Cảnh | P. Tân Đông Hiệp – TP.HCM | |
| 53 | Bạc | 03.042 | Trà My 5 | Huỳnh Văn Hải | P. Thủ Dầu Một – TP.HCM | |
| 54 | Đồng | 03.097 | Lưỡng Nghi | Lê Văn Hùng | P. Bình Dương – TP.HCM | |
| 55 | Đồng | 03.079 | Hoàng Lan | Trần Minh Tùng | P. Chánh Hiệp – TP.HCM | |
| 56 | Đồng | 03.001 | An Vy | Huỳnh Đức Thuận | P. Dĩ An – TP.HCM | |
| 57 | Khuyến khích | 03.034 | Kim Ngân | Nguyễn Thanh Sang | P. Lái Thiêu – TP.HCM | |
| 58 | Khuyến khích | 03.043 | Xuân Kỳ | Huỳnh Văn Hải | P. Thủ Dầu Một – TP.HCM | |
| 59 | Khuyến khích | 03.096 | An Lạc | Lê Văn Hùng | P. Bình Dương – TP.HCM | |
| 60 | Khuyến khích | 03.095 | An Lạc | Lê Văn Hùng | P. Bình Dương – TP.HCM | |
| Loại trung | ||||||
| 61 | Vàng | 03.098 | Jandra | Lê Văn Hùng | P. Bình Dương – TP.HCM | |
| 62 | Bạc | 03.059 | Quỳnh Chi | Phan Quang Vinh | P. Phú Lợi – TP.HCM | |
| 63 | Bạc | 03.126 | Lưỡng Nghi | Nguyễn Xuân Cảnh | P. Tân Đông Hiệp – TP.HCM | |
| 64 | Đồng | 03.061 | Trà My | Phan Quang Vinh | P. Phú Lợi – TP.HCM | |
| 65 | Đồng | 03.081 | Hồng Anh | Trần Minh Tùng | P. Chánh Hiệp – TP.HCM | |
| 66 | Đồng | 03.102 | Bảo Ngọc | Lê Văn Hùng | P. Bình Dương – TP.HCM | |
| 67 | Khuyến khích | 03.101 | Sao Noel | Lê Văn Hùng | P. Bình Dương – TP.HCM | |
| 68 | Khuyến khích | 03.035 | Kim Ngân | Nguyễn Thanh Sang | P. Lái Thiêu – TP.HCM | |
| 69 | Khuyến khích | 03.125 | Thiên Phú | Nguyễn Xuân Cảnh | P. Tân Đông Hiệp – TP.HCM | |
| 70 | Khuyến khích | 03.127 | Sứ Trắng | Nguyễn Xuân Cảnh | P. Tân Đông Hiệp – TP.HCM | |
| Loại nhỏ | ||||||
| 71 | Vàng | 03.105 | Quỳnh Chi | Lê Văn Hùng | P. Bình Dương – TP.HCM | |
| 72 | Bạc | 03.133 | Tuyết Liên Sơn | Nguyễn Xuân Cảnh | P. Tân Đông Hiệp – TP.HCM | |
| 73 | Đồng | 03.049 | Sơn Hà | Huỳnh Văn Hải | P. Thủ Dầu Một – TP.HCM | |
| 74 | Đồng | 03.128 | Oasis | Nguyễn Xuân Cảnh | P. Tân Đông Hiệp – TP.HCM | |
| 75 | Đồng | 03.031 | Kim Ngân | Nguyễn Thanh Sang | P. Lái Thiêu – TP.HCM | |
| 76 | Khuyến khích | 03.037 | Hồng Kim Sa | Nguyễn Thanh Sang | P. Lái Thiêu – TP.HCM | |
| 77 | Khuyến khích | 03.086 | Bảo Ngọc 1 | Trần Minh Tùng | P. Chánh Hiệp – TP.HCM | |
| 78 | Khuyến khích | 03.052 | Quỳnh Chi | Huỳnh Văn Hải | P. Thủ Dầu Một – TP.HCM | |
| 79 | Khuyến khích | 03.132 | Vương Hồng | Nguyễn Xuân Cảnh | P. Tân Đông Hiệp – TP.HCM | |
| Loại mini | ||||||
| 80 | Vàng | 03.068 | Jandra | Phan Quang Vinh | P. Phú Lợi – TP.HCM | |
| 81 | Bạc | 03.093 | Ruby | Huỳnh Văn Dũng | P. Gia Định – TP.HCM | |
| 82 | Bạc | 03.089 | Thần Tài | Hồ Việt Cường | P. Thủ Dầu Một – TP.HCM | |
| 83 | Đồng | 03.094 | Tuyết Nhiệt Đới | Huỳnh Văn Dũng | P. Gia Định – TP.HCM | |
| 84 | Đồng | 03.137 | Xuân Kỳ | Nguyễn Xuân Cảnh | P. Tân Đông Hiệp – TP.HCM | |
| 85 | Đồng | 03.111 | Quỳnh Chi | Lê Văn Hùng | P. Bình Dương – TP.HCM | |
| 86 | Khuyến khích | 03.088 | Hồng Nguyên Xuân | Trần Minh Tùng | P. Chánh Hiệp – TP.HCM | |
| 87 | Khuyến khích | 03.138 | Bạch Ngọc | Nguyễn Xuân Cảnh | P. Tân Đông Hiệp – TP.HCM | |
| 88 | Khuyến khích | 03.041 | Phương Mai | Nguyễn Thanh Sang | P. Lái Thiêu – TP.HCM | |
| 89 | Khuyến khích | 03.012 | Cánh Sen 2 | Phạm Trương Minh Trí | P. An Phú Đông – TP.HCM | |
| 4 | HOA – KIỂNG TỔNG HỢP | |||||
| HOA TƯƠI | ||||||
| 90 | Vàng | 04.154 | Lài nhật | Lê Tự Khánh | P. Xuân Trường – Đà Lạt, Lâm Đồng | |
| 91 | Bạc | 04.212 | Trang đỏ | Mai Văn Trí | P. Trung Mỹ Tây, TP. Hồ Chí Minh | |
| 92 | Bạc | 04.024 | Đỗ quyên | Nguyễn Đỗ Đức Huy | P. Lang Biang – Đà Lạt, Lâm Đồng | |
| 93 | Đồng | 04.117 | Trang đỏ | Phạm Gia Văn | P. Phú Lợi, TP. Hồ Chí Minh | |
| 94 | Đồng | 04.079 | Đỗ quyên | Lê Tự Khánh | P. Xuân Trường – Đà Lạt, Lâm Đồng | |
| 95 | Đồng | 04.134 | Đỗ quyên | Nguyễn Đỗ Đức Huy | P. Lang Biang – Đà Lạt, Lâm Đồng | |
| 96 | Khuyến khích | 04.135 | Lài nhật | Phạm Linh Tuấn | P. Xuân Trường – Đà Lạt, Lâm Đồng | |
| 97 | Khuyến khích | 04.150 | Lài nhật | Trần Hoàng Thân | P. Lâm Viên – Đà Lạt, Lâm Đồng | |
| 98 | Khuyến khích | 04.085 | Hồng môn tím | Nguyễn Thanh Hà | P. Xuân Hương – Đà Lạt, Lâm Đồng | |
| HOA ÔN ĐỚI | ||||||
| 99 | Đặc biệt | 04.197 | Mai xanh | Nguyễn Đỗ Đức Huy | P. Lang Biang – Đà Lạt, Lâm Đồng | |
| 100 | Vàng | 04.132 | Đỗ quyên | Lê Tự Khánh | P. Xuân Trường – Đà Lạt, Lâm Đồng | |
| 101 | Bạc | 04.069 | Đỗ quyên | Trần Hoàng Thân | P. Lâm Viên – Đà Lạt, Lâm Đồng | |
| 102 | Bạc | 04.041 | Mai xanh | Nguyễn Đỗ Đức Huy | P. Lang Biang – Đà Lạt, Lâm Đồng | |
| 103 | Đồng | 04.177 | Đỗ quyên | Nguyễn Đỗ Đức Huy | P. Lang Biang – Đà Lạt, Lâm Đồng | |
| 104 | Đồng | 04.193 | Mai xanh | Lê Tự Khánh | P. Xuân Trường – Đà Lạt, Lâm Đồng | |
| 105 | Đồng | 04.044 | Mai xanh | Nguyễn Thanh Hà | P. Xuân Hương – Đà Lạt, Lâm Đồng | |
| 106 | Khuyến khích | 04.030 | Đỗ quyên | Nguyễn Thanh Hà | P. Xuân Hương – Đà Lạt, Lâm Đồng | |
| 107 | Khuyến khích | 04.107 | Đỗ quyên | Nguyễn Thanh Hà | P. Xuân Hương – Đà Lạt, Lâm Đồng | |
| 108 | Khuyến khích | 04.116 | Mai xanh | Nguyễn Đỗ Đức Huy | P. Lang Biang – Đà Lạt, Lâm Đồng | |
| KIỂNG GHÉP | ||||||
| 109 | Vàng | 04.077 | Bông giấy Đà Lạt | Trần Hoàng Thân | P. Lâm Viên – Đà Lạt, Lâm Đồng | |
| 110 | Bạc | 04.025 | Bông giấy mỹ | Huỳnh Hồ Hoàng Vũ | P. Phú An, TP. Hồ Chí Minh | |
| 111 | Bạc | 04.072 | Hồng ngọc mai | Phạm Gia Văn | P. Phú Lợi, TP. Hồ Chí Minh | |
| 112 | Đồng | 04.136 | Bông giấy cẩm thạch | Phạm Gia Văn | P. Phú Lợi, TP. Hồ Chí Minh | |
| 113 | Đồng | 04.179 | Bụp kín | Nguyễn Việt Phương | P. Long Xuyên, An Giang | |
| 114 | Khuyến khích | 04.199 | Hoa hồng | Phạm Linh Tuấn | P. Xuân Trường – Đà Lạt, Lâm Đồng | |
| CÂY CÓ TRÁI | ||||||
| 115 | Vàng | 04.051 | Dâu tằm | Huỳnh Hồ Hoàng Vũ | P. Phú An, TP. Hồ Chí Minh | |
| 116 | Bạc | 04.047 | Sim | Phạm Linh Tuấn | P. Xuân Trường – Đà Lạt, Lâm Đồng | |
| 117 | Bạc | 04.043 | Ổi | Trần Hoàng Thân | P. Lâm Viên – Đà Lạt, Lâm Đồng | |
| 118 | Đồng | 04.183 | Thần kỳ | Nguyễn Việt Phương | P. Long Xuyên, An Giang | |
| 119 | Đồng | 04.019 | Bứa | Nguyễn Văn Ba | X. An Phước, Đồng Nai | |
| 120 | Khuyến khích | 04.064 | Dâu tằm | Lê Tự Khánh | P. Xuân Trường – Đà Lạt, Lâm Đồng | |
| 5 | BONSAI | |||||
| Loại lớn | ||||||
| 121 | Vàng | 05.098 | Tùng | Phan Hồng Hải | P. Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh | |
| 122 | Bạc | 05.013 | Mai chiếu thủy | Nguyễn Thanh Sử | P. Long Xuyên, tỉnh An Giang | |
| 123 | Đồng | 05.096 | Mai chiếu thủy | Phan Thành Trí | P. Long Xuyên, tỉnh An Giang | |
| 124 | Đồng | 05.088 | Linh sam | Huỳnh Hồ Hoàng Vũ | P. Phú An, TP. Hồ Chí Minh | |
| 125 | Khuyến khích | 05.078 | Mai chiếu thủy | Huỳnh Hồ Hoàng Vũ | P. Phú An, TP. Hồ Chí Minh | |
| 126 | Khuyến khích | 05.046 | Trắc bách diệp | Phạm Linh Tuấn | P. Xuân Trường – Đà Lạt, Lâm Đồng | |
| 127 | Khuyến khích | 05.051 | Tùng | Lê Tự Khánh | P. Xuân Trường – Đà Lạt, Lâm Đồng | |
| 128 | Khuyến khích | 05.135 | Tùng | Phạm Linh Tuấn | P. Xuân Trường – Đà Lạt, Lâm Đồng | |
| Loại trung | ||||||
| 129 | Vàng | 05.038 | Mai chiếu thủy | Trịnh Thị Kim Ngọc | P. Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp | |
| 130 | Bạc | 05.066 | Linh sam | Trịnh Thị Kim Ngọc | P. Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp | |
| 131 | Đồng | 05.087 | Mai chiếu thủy | Phan Thành Trí | P. Long Xuyên, tỉnh An Giang | |
| 132 | Đồng | 05.089 | Mai chiếu thủy | Nguyễn Thanh Sử | P. Long Xuyên, tỉnh An Giang | |
| 133 | Khuyến khích | 05.086 | Mai chiếu thủy | Nguyễn Hữu Hạnh | P. Long Xuyên, tỉnh An Giang | |
| 134 | Khuyến khích | 05.116 | Bụp | Phan Quốc Thái | X. Ba Sao, tỉnh Đồng Tháp | |
| 135 | Khuyến khích | 05.003 | Sam núi | Lại Viết Hưng | X. Xuân Thới Sơn, TP. Hồ Chí Minh | |
| 136 | Khuyến khích | 05.054 | Mai chiếu thủy | Trần Hồng Đăng Phong | X. Cần Giuộc, tỉnh Tây Ninh | |
| Loại nhỏ | ||||||
| 137 | Vàng | 05.097 | Mai chiếu thủy | Phan Hồng Hải | P. Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh | |
| 138 | Bạc | 05.030 | Mai chiếu thủy | Trịnh Thị Kim Ngọc | P. Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp | |
| 139 | Bạc | 05.007 | Linh sam | Trịnh Thị Kim Ngọc | P. Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp | |
| 140 | Đồng | 05.035 | Sam núi | Phan Thành Trí | P. Long Xuyên, tỉnh An Giang | |
| 141 | Đồng | 05.144 | Mai chiếu thủy | Nguyễn Thanh Sử | P. Long Xuyên, tỉnh An Giang | |
| 142 | Đồng | 05.006 | Sam | Nguyễn Văn Sơn | P. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh | |
| 143 | Khuyến khích | 05.043 | Mai chiếu thủy | Phan Thành Trí | P. Long Xuyên, tỉnh An Giang | |
| 144 | Khuyến khích | 05.151 | Sam | Nguyễn Thành Quang | P. Hòa Hưng, TP. Hồ Chí Minh | |
| 145 | Khuyến khích | 05.023 | Mai chiếu thủy | Huỳnh Hồ Hoàng Vũ | P. Phú An, TP. Hồ Chí Minh | |
| 146 | Khuyến khích | 05.039 | Sam núi | Nguyễn Quốc Nam | P. Tây Thạnh, TP. Hồ Chí Minh | |
| Loại mini | ||||||
| 147 | Vàng | 05.090 | Mai chiếu thủy | Lưu Trường Thọ | P. Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp | |
| 148 | Bạc | 05.005 | Mai chiếu thủy | Lưu Trường Thọ | P. Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp | |
| 149 | Đồng | 05.020 | Mai chiếu thủy | Lưu Trường Thọ | P. Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp | |
| 150 | Đồng | 05.126 | Mai chiếu thủy | Đào Duy Hiếu | P. Long Xuyên, tỉnh An Giang | |
| 151 | Khuyến khích | 05.068 | Mai chiếu thủy | Nguyễn Văn Sơn | P. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh | |
| 152 | Khuyến khích | 05.042 | Mai chiếu thủy | Phan Quốc Thái | X. Ba Sao, tỉnh Đồng Tháp | |
| 153 | Khuyến khích | 05.061 | Sam núi | Trần Ngọc Phúc | P. Long Xuyên, tỉnh An Giang | |
| 154 | Khuyến khích | 05.099 | Sam núi | Nguyễn Hữu Hạnh | P. Long Xuyên, tỉnh An Giang | |
| 6 | TIỂU CẢNH – NON BỘ | |||||
| 6.1 | TIỂU CẢNH | |||||
| Loại lớn | ||||||
| 155 | Vàng | 06.094 | Xuân về miền sơn cước | Hoàng Dương | P Gia Định – TPHCM | |
| 156 | Bạc | 06.001 | Nghênh xuân | Trần Công Khanh | P Long Nguyên – TPHCM | |
| Loại trung | ||||||
| 157 | Vàng | 06.080 | Ru mãi ngàn năm | Phạm Gia Văn | P Phú Lợi – TPHCM | |
| 158 | Bạc | 06.005 | Giai điệu mùa xuân | Trần Công Khanh | P Long Nguyên – TPHCM | |
| 159 | Đồng | 06.014 | Mộc An Môn | Đỗ Minh Phúc | P Bình Tân – TPHCM | |
| 160 | Khuyến khích | 06.009 | Cổ mộc sơn nhai | Huỳnh Hồ Hoàng Vũ | P Phú An – TPHCM | |
| 161 | Khuyến khích | 06.004 | Âm vang mùa xuân | Trần Công Khanh | P Long Nguyên – TPHCM | |
| 162 | Khuyến khích | 06.029 | Bên nhau mùa xuân | Phạm Gia Văn | P Phú Lợi – TPHCM | |
| Loại nhỏ | ||||||
| 163 | Vàng | 06.006 | Suối nhạc tình xuân | Trần Công Khanh | P Long Nguyên – TPHCM | |
| 164 | Bạc | 06.028 | Điệp khúc mùa xuân | Phạm Gia Văn | P Phú Lợi – TPHCM | |
| 165 | Đồng | 06.039 | Vọng nguyệt | Cao Trí Minh Mẫn | P Bình Lợi Trung – TPHCM | |
| 166 | Khuyến khích | 06.019 | Phong nha chiều xuân | Đặng Anh Tuấn | X An Long – TPHCM | |
| 167 | Khuyến khích | 06.013 | Suối nhạc tình xuân | Huỳnh Hồ Hoàng Vũ | P Phú An – TPHCM | |
| 168 | Khuyến khích | 06.015 | Cổ sơn mộc | Hồ Thanh Tuấn | X An Long – TPHCM | |
| 6.2 | NON BỘ | |||||
| Loại lớn | ||||||
| 169 | Vàng | 06.003 | Vạn lộc kỳ sơn | Trần Công Khanh | P Long Nguyên – TPHCM | |
| 170 | Bạc | 06.002 | Non nước vào xuân | Trần Công Khanh | P Long Nguyên – TPHCM | |
| 171 | Đồng | 06.076 | Biển đảo Việt Nam | Đặng Anh Tuấn | X An Long – TPHCM | |
| 172 | Khuyến khích | 06.026 | Giai điệu mùa xuân | Phạm Gia Văn | P Phú Lợi – TPHCM | |
| 173 | Khuyến khích | 06.007 | Cổ mộc kỳ sơn | Huỳnh Hồ Hoàng Vũ | P Phú An – TPHCM | |
| 174 | Khuyến khích | 06.008 | Non nước hữu tình | Huỳnh Hồ Hoàng Vũ | P Phú An – TPHCM | |
| Loại trung | ||||||
| 175 | Vàng | 06.074 | Hắc thạch huyền phong | Huỳnh Quốc Hoàng Chương | P Thủ Dầu Một- TPHCM | |
| 176 | Bạc | 06.032 | Thạch động | Đặng Anh Tuấn | X An Long – TPHCM | |
| 177 | Đồng | 06.017 | Vang bóng Trường sơn | Đặng Anh Tuấn | X An Long – TPHCM | |
| 178 | Khuyến khích | 06.033 | Hoàng Liên Sơn | Nguyễn Lương Hoàng | P Tân Mỹ – TPHCM | |
| 179 | Khuyến khích | 06.035 | Suối động rừng xuân | Diệp Thanh Hoàng | P Phú Lâm – TPHCM | |
| 180 | Khuyến khích | 06.011 | Cổ mộc hoành sơn | Huỳnh Hồ Hoàng Vũ | P Phú An – TPHCM | |
| Loại nhỏ | ||||||
| 181 | Vàng | 06.096 | Hổ phục sơn | Diệp Thanh Hoàng | P Phú Lâm – TPHCM | |
| 182 | Bạc | 06.018 | Bạch sơn kỳ vĩ | Đặng Anh Tuấn | X An Long – TPHCM | |
| 183 | Đồng | 06.023 | Huyền phong tịch cảnh | Phạm Gia Văn | P Phú Lợi – TPHCM | |
| 184 | Khuyến khích | 06.022 | Nam sơn động | Phạm Gia Văn | P Phú Lợi – TPHCM | |
| 185 | Khuyến khích | 06.021 | Long ẩn sơn hà | Phạm Gia Văn | P Phú Lợi – TPHCM | |
| 186 | Khuyến khích | 06.012 | Cổ mộc huyền sơn | Huỳnh Hồ Hoàng Vũ | P Phú An – TPHCM | |
| 7 | GỖ LŨA | |||||
| Loại lớn | ||||||
| 187 | Vàng | 08.021 | Phượng hoàng | Nguyễn Nguyên Vũ | X. Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | |
| 188 | Bạc | 08.009 | Mộc sơn dương | Trần Văn Hùng | X. Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | |
| 189 | Bạc | 08.023 | Vũ điệu thiên nga | Nguyễn Nguyên Vũ | X. Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | |
| 190 | Đồng | 08.030 | Mộc kỳ lân | Đỗ Văn Hùng | P. B’Lao, Tỉnh Lâm Đồng | |
| 191 | Đồng | 08.011 | Mộc kỳ lân | Trần Văn Hùng | X. Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | |
| 192 | Khuyến khích | 08.028 | Thiên điểu | Đoàn Mạnh Hùng | X. Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | |
| 193 | Khuyến khích | 08.001 | Mãnh long phi thiên | Đặng Anh Tuấn | X. An Long, TP. Hồ Chí Minh | |
| 194 | Khuyến khích | 08.017 | Khủng long tiền sử | Nguyễn Thị Hiền | X. Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | |
| Loại trung | ||||||
| 195 | Vàng | 08.039 | Một thoáng phong nha | Đặng Thanh Sơn | P. Bình Hưng Hòa, TP. Hồ Chí Minh | |
| 196 | Bạc | 08.047 | Linh mã quật khởi | Trần Anh Dũng | X. Hòa Hội, TP. Hồ Chí Minh | |
| 197 | Bạc | 08.027 | Cá hóa long | Nguyễn Thảo Nguyên Phương | X. Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | |
| 198 | Đồng | 08.006 | Về tổ | Võ Văn Hiền | X. Bảo Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | |
| 199 | Đồng | 08.007 | Nhất ngư kỳ mộc | Võ Văn Hiền | X. Bảo Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | |
| 200 | Khuyến khích | 08.049 | Biển giận | Nguyễn Thị Thanh Lan | X. Sông Xoài, TP. Hồ Chí Minh | |
| 201 | Khuyến khích | 08.002 | Thân cò | Đặng Anh Tuấn | X. An Long, TP. Hồ Chí Minh | |
| 202 | Khuyến khích | 08.025 | Đuốc thiên | Nguyễn Minh Khôi | X. Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | |